Điểm gây chú ý đầu tiên ở P600 là kích thước củ loa. Thay vì sử dụng woofer nhỏ thường thấy trên những mẫu loa desktop, AIYIMA trang bị cho mỗi thùng một woofer 6,5 inch. Màng loa composite sợi carbon được lựa chọn nhằm tạo sự cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng, qua đó giúp củ loa kiểm soát chuyển động tốt hơn khi tái tạo các tín hiệu bass và trung trầm. Phía trên là tweeter dome lụa 25 mm kết hợp họng kèn, đảm nhiệm dải cao và đồng thời giúp kiểm soát hướng phát âm.
Cấu trúc hai đường tiếng này được kết hợp với mạch phân tần có tần số giao nhau khoảng 1.900 Hz. Theo thông số của nhà sản xuất, P600 có trở kháng 4 ohm, độ nhạy khoảng 89 dB và dải tần công bố 30 Hz–20 kHz. Công suất được AIYIMA công bố ở mức khoảng 50 watt mỗi kênh, với khả năng chịu công suất tối đa cao hơn. Những thông số này cho thấy P600 không phải mẫu loa chỉ dành cho ampli công suất nhỏ mà có thể khai thác với nhiều loại ampli stereo có khả năng cấp dòng tốt.
Một trong những điểm thú vị nhất của P600 nằm ở thiết kế mặt loa nghiêng khoảng 6 độ. Đây không đơn thuần là một lựa chọn về ngoại hình. AIYIMA hướng mặt loa hơi lên phía người nghe nhằm tối ưu góc phát âm của tweeter khi loa được đặt trên bàn. Với khoảng cách nghe chỉ khoảng 1–1,5 m, thiết kế này giúp trục âm học hướng về vị trí tai người nghe thay vì phát thẳng theo phương ngang. Đây là cách tiếp cận khá hợp lý đối với một mẫu loa được định hướng cho hệ thống desktop và near-field.

Thùng loa sử dụng kết cấu MDF tương đối chắc chắn, phía sau có cổng bass-reflex. Trọng lượng và kích thước của P600 cũng lớn hơn đáng kể so với những mẫu loa máy tính thông thường. Điều này mang lại lợi thế về độ ổn định khi hoạt động, đồng thời giúp hạn chế những rung chấn không mong muốn của thùng. Cọc loa phía sau cũng được thiết kế để sử dụng với dây loa thông thường, cho phép người chơi dễ dàng kết hợp P600 với nhiều loại ampli.
Khả năng phối ghép là điểm mạnh
Với trở kháng danh định 4 ohm, P600 cần một ampli có khả năng kiểm soát tải tốt. Đây không phải trở ngại lớn đối với các ampli stereo hiện đại, nhưng nếu muốn khai thác tối đa woofer 6,5 inch, một ampli có nguồn cấp khỏe và khả năng cung cấp dòng ổn định sẽ đem lại kết quả tốt hơn.
AIYIMA rõ ràng đã tính tới việc P600 được sử dụng cùng hệ sinh thái thiết bị của hãng. Trong các thử nghiệm do AIYIMA công bố, P600 được phối hợp với ampli A80, cũng như cấu hình gồm preamp đèn T20, power amplifier A20 và DAC. Đây là những lựa chọn hợp lý để xây dựng một hệ thống đồng bộ, trong đó A20 đảm nhiệm công suất còn T20 bổ sung màu sắc âm thanh của tầng tiền khuếch đại đèn.
Tuy nhiên, P600 không bị giới hạn với ampli AIYIMA. Một ampli Class D hiện đại có công suất vừa phải, ampli Class AB truyền thống hoặc integrated amplifier có khả năng kéo tải 4 ohm đều có thể trở thành đối tác phù hợp.
Đáng chú ý, một người dùng thực tế đã ghép P600 với bộ T20+A20 trong phòng khoảng 12 m² và nhận xét rằng hệ thống có công suất dư dả, bass có độ sâu, độ nhanh và độ kiểm soát tốt, trong khi sân khấu stereo khá rộng và giọng hát được định vị rõ ở trung tâm. Đây là trải nghiệm cá nhân nên không thể xem như kết luận tuyệt đối, nhưng nó phần nào cho thấy P600 có thể phát huy tốt trong không gian nhỏ với ampli phù hợp.

Chất âm: thiên về độ đầy đặn và dễ nghe
Khi đặt P600 vào một hệ thống stereo thực tế, ưu điểm dễ nhận thấy nhất là phần âm thanh không mang dáng dấp của một mẫu loa desktop nhỏ. Woofer 6,5 inch tạo được nền âm khá dày, đặc biệt ở khu vực trung trầm. Bass guitar, kick drum hay phần nền thấp của piano có độ hiện diện rõ ràng hơn so với những mẫu loa sử dụng woofer nhỏ.
Một thử nghiệm độc lập trên bàn làm việc cho thấy P600 không thực sự tạo ra kiểu siêu trầm sâu và phẳng như thông số 30 Hz trên giấy có thể khiến người dùng kỳ vọng. Trong môi trường đo cụ thể, vùng dưới khoảng 60 Hz suy giảm đáng kể, trong khi khu vực khoảng 100–250 Hz có nhiều năng lượng hơn. Điều này cho thấy cảm giác “bass nhiều” của P600 chủ yếu đến từ phần trung trầm giàu năng lượng thay vì khả năng tái tạo siêu trầm thực sự sâu.
Đây không nhất thiết là nhược điểm. Với nghe nhạc thông thường, trung trầm có độ dày giúp tiếng trống có lực, bass guitar có thân tiếng và giọng hát nam có nền âm đầy đặn hơn. Ngược lại, nếu người chơi kỳ vọng P600 tái tạo những tiếng sub-bass cực thấp trong nhạc điện tử hoặc hiệu ứng phim mà không cần subwoofer, một mẫu loa siêu trầm bổ sung sẽ là lựa chọn hợp lý hơn.
Dải trung của P600 có cách thể hiện tương đối tự nhiên. Một số trải nghiệm thực tế nhận xét giọng hát và nhạc cụ như piano, kèn có độ rõ và hình ảnh âm thanh tốt. Một đánh giá khác lại cho rằng vùng trung chưa đạt độ sắc nét như những mẫu loa kiểm âm hoặc loa bookshelf đắt tiền hơn. Điều này cho thấy cảm nhận về mid của P600 phụ thuộc khá nhiều vào ampli, vị trí đặt loa và môi trường nghe.
Trong khi đó, tweeter dome lụa 25 mm mang lại dải cao khá sáng nhưng không thiên về kiểu trình diễn quá sắc hoặc lạnh. Họng kèn phía trước tweeter giúp kiểm soát hướng âm và tạo sự tập trung tốt hơn ở khoảng cách nghe gần. Khi phối ghép với nguồn âm sạch và ampli có chất âm cân bằng, phần treble có thể tạo được độ thoáng cần thiết cho cymbal, guitar điện, violin và các chi tiết ambience trong bản thu.
Một ưu điểm khác của P600 là khả năng tạo sân khấu stereo. Khi đặt hai loa cách nhau hợp lý, hướng nhẹ về vị trí nghe và giữ khoảng cách tương đối đồng đều với người nghe, âm hình có xu hướng tập trung tốt ở trung tâm. Một số trải nghiệm người dùng ghi nhận sân khấu có độ mở khá rộng và giọng hát được định vị rõ ràng.
Nên dùng P600 như thế nào?
P600 phù hợp nhất với hệ thống stereo phòng nhỏ, phòng ngủ, phòng làm việc hoặc desktop Hi-Fi. Khoảng cách nghe gần chính là môi trường để thiết kế nghiêng 6 độ của loa phát huy tác dụng. Người dùng cũng nên tránh đặt loa quá sát tường phía sau bởi cổng bass-reflex nằm ở mặt sau có thể khiến trung trầm trở nên dư thừa nếu khoảng cách bố trí không phù hợp.
Nếu sử dụng P600 trong phòng khoảng 10–20 m², một ampli Class D hoặc Class AB có công suất thực vài chục watt mỗi kênh đã có thể đáp ứng khá tốt. Với người thích chất âm mềm mại hơn, phối ghép thêm preamp đèn là hướng đáng thử. Ngược lại, nếu ưu tiên tốc độ, độ kiểm soát và độ chính xác của bass, ampli bán dẫn hoặc Class D có nguồn cấp tốt sẽ phù hợp hơn.
Nhìn tổng thể, AIYIMA P600 là mẫu loa có triết lý khá rõ ràng. Đây không phải sản phẩm được tạo ra để cạnh tranh trực tiếp với những đôi loa hi-end lớn về độ động, sân khấu hay khả năng tái tạo siêu trầm. Điểm mạnh của P600 nằm ở việc đưa cấu hình woofer 6,5 inch, tweeter dome lụa horn và thùng loa chắc chắn vào một thiết kế tương đối gọn, đồng thời tối ưu cho khoảng cách nghe gần.
Điều đáng ghi nhận là P600 cho thấy AIYIMA đang nghiêm túc hơn với mảng loa thụ động. Sản phẩm có khả năng tạo nền âm đầy đặn, bass có lực, trung âm dễ nghe và treble tương đối mềm mại, trong khi khả năng phối ghép rộng mở với nhiều loại ampli. Tuy nhiên, người chơi không nên chỉ dựa vào con số dải tần 30 Hz–20 kHz để kỳ vọng về khả năng tái tạo siêu trầm; các phép đo thực tế cho thấy phần dưới 60 Hz phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện phòng và vị trí đặt loa.
Với những audiophile đang tìm một đôi loa bookshelf có thể vừa chơi nhạc nghiêm túc vừa đảm nhiệm vai trò loa desktop, AIYIMA P600 là một lựa chọn đáng quan tâm trong phân khúc của mình. Đặc biệt khi được phối với một ampli có khả năng kiểm soát tải 4 ohm tốt, đặt đúng vị trí và bổ sung subwoofer nếu cần xuống sâu hơn ở dải trầm, P600 có thể hình thành một hệ thống stereo có năng lượng, sân khấu và độ nhạc tính tốt hơn đáng kể so với hình dung ban đầu về một mẫu loa desktop phổ thông.
