Điểm đáng chú ý của Amp Ultra nằm ở cách WiiM nâng cấp phần cứng so với những thế hệ trước. Máy sử dụng DAC ESS ES9039Q2M SABRE, hai chip khuếch đại Class-D TI TPA3255 cùng sáu op-amp TI OPA1612. Công suất đạt 100W/kênh ở 8Ω và 200W/kênh ở 4Ω, kết hợp công nghệ PFFB nhằm duy trì khả năng kiểm soát ổn định khi làm việc với các loại tải loa khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn, nhưng không đơn giản
Amp Ultra gây chú ý ngay từ thiết kế với bộ vỏ nhôm nguyên khối và màn hình cảm ứng kính 3,5 inch ở mặt trước. Màn hình này không chỉ hiển thị nguồn phát hay thông tin bài hát mà còn có thể hiển thị ảnh bìa album, mức âm lượng và một số thông tin trong quá trình nghe nhạc. Núm xoay đa chức năng bên cạnh màn hình giúp người dùng điều chỉnh âm lượng hoặc thao tác nhanh mà không nhất thiết phải lấy điện thoại ra.
Cách thiết kế này cho thấy WiiM không muốn Amp Ultra chỉ là một chiếc hộp khuếch đại được điều khiển bằng ứng dụng. Thiết bị có thể hoạt động như trung tâm điều khiển của cả hệ thống, trong khi ứng dụng WiiM Home vẫn đảm nhiệm vai trò quản lý chuyên sâu.
Bên trong thân máy, hệ thống tản nhiệt được thiết kế để xử lý lượng nhiệt phát sinh từ tầng công suất Class-D mà không cần quạt làm mát. WiiM sử dụng ống dẫn nhiệt bằng đồng, khối tản nhiệt nhôm lớn và cơ chế kiểm soát nhiệt nhằm duy trì hoạt động ổn định. Đây là một ưu điểm đáng kể khi Amp Ultra được đặt trong phòng nghe yên tĩnh, bởi không có tiếng quạt cơ học gây ảnh hưởng đến trải nghiệm nghe.

Sức mạnh 100W/kênh và mạch khuếch đại TPA3255 kép
Khả năng khuếch đại là một trong những thay đổi quan trọng nhất của Amp Ultra. Hai chip TI TPA3255 đảm nhiệm tầng công suất Class-D, cho mức công suất 100W/kênh ở 8Ω và 200W/kênh ở 4Ω khi hai kênh cùng hoạt động theo điều kiện công bố của nhà sản xuất. Amp Ultra được thiết kế để làm việc với loa có trở kháng trong khoảng 2–8Ω.
Với công suất này, Amp Ultra không còn chỉ là một ampli dành cho những cặp bookshelf nhỏ. Trong điều kiện phối ghép phù hợp, thiết bị hoàn toàn có thể đảm nhiệm vai trò ampli chính cho hệ thống stereo phòng khách, đặc biệt khi kết hợp với các mẫu loa có độ nhạy khá và trở kháng không quá khó kéo.
Một ưu điểm khác nằm ở công nghệ PFFB. Với ampli Class-D, đặc tính tải của loa có thể ảnh hưởng tới đáp tuyến và độ tuyến tính của tầng công suất. PFFB được sử dụng để giảm sự phụ thuộc này, qua đó giúp ampli duy trì đặc tính hoạt động ổn định hơn khi kết nối với những mẫu loa khác nhau. WiiM công bố hệ thống đạt THD+N rất thấp và SNR khoảng 120dB trở lên, cho thấy thiết kế tập trung mạnh vào khả năng tái tạo tín hiệu sạch.

DAC ESS ES9039Q2M và nền tảng xử lý tín hiệu số
Amp Ultra sử dụng ESS ES9039Q2M làm DAC trung tâm. Thiết bị hỗ trợ phát PCM tối đa 24-bit/192kHz, đủ đáp ứng phần lớn thư viện nhạc lossless và Hi-Res phổ biến hiện nay.
Điều đáng nói là WiiM không chỉ tập trung vào thông số DAC mà còn xây dựng cả một hệ thống xử lý tín hiệu số xung quanh nó. Sáu op-amp TI OPA1612 đảm nhiệm vai trò trong phần analog, kết hợp với tầng công suất TPA3255 và PFFB.
Khả năng streaming là thế mạnh lớn
Nếu chỉ xét riêng công suất, Amp Ultra vẫn có nhiều đối thủ. Nhưng khi tính cả streamer, khả năng kết nối và nền tảng phần mềm, sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đáng kể.
Máy hỗ trợ Wi-Fi 6, Ethernet và Bluetooth 5.3, đồng thời tương thích Spotify Connect, TIDAL Connect, Qobuz, Google Cast Audio, Amazon Music Casting, DLNA và Roon Ready. Người dùng có thể phát nhạc trực tiếp từ các nền tảng trực tuyến hoặc truy cập thư viện nhạc được lưu trên mạng nội bộ.
Cổng USB còn cho phép sử dụng ổ lưu trữ bên ngoài để phát nhạc hoặc chia sẻ thư viện cho những thiết bị WiiM và DLNA tương thích. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích với người dùng sở hữu bộ sưu tập FLAC, WAV hoặc ALAC được lưu trên ổ cứng.
HDMI ARC biến Amp Ultra thành trung tâm giải trí gia đình
Không chỉ phục vụ nghe nhạc, Amp Ultra còn có HDMI ARC, optical và RCA analog input. Khi kết nối TV qua HDMI ARC, ampli có thể đảm nhiệm toàn bộ phần âm thanh stereo của hệ thống giải trí gia đình.
Đây là một trong những ứng dụng thực tế đáng giá nhất. Người dùng có thể xem phim, nghe truyền hình, YouTube hoặc chơi game thông qua hệ thống loa Hi-Fi thay vì sử dụng loa tích hợp của TV. HDMI ARC hỗ trợ PCM stereo và Dolby Digital, nhưng không hỗ trợ DTS.
Ngõ optical phù hợp với TV hoặc nguồn phát số không có HDMI ARC, trong khi RCA analog cho phép kết nối CD player, đầu phát hoặc preamp ngoài.
RoomFit và EQ tạo ra lợi thế lớn khi phối ghép
Một trong những tính năng khiến Amp Ultra khác biệt so với nhiều ampli Class-D truyền thống là hệ thống RoomFit. Thay vì chỉ cung cấp EQ cơ bản, WiiM cho phép người dùng hiệu chỉnh đáp tuyến hệ thống theo đặc tính phòng nghe.
Amp Ultra có 24 preset EQ, EQ đồ họa 10 band và EQ tham số 10 band. Người dùng cũng có thể điều chỉnh hệ thống subwoofer thông qua ứng dụng WiiM Home.
Trong một phòng khách thông thường, nơi vị trí loa và vị trí nghe thường bị giới hạn bởi nội thất, tính năng này có giá trị thực tế rất lớn. Một cặp loa tốt nhưng đặt gần tường hoặc trong phòng có nhiều phản xạ âm có thể tạo ra lượng bass dư thừa. Khi đó, khả năng hiệu chỉnh bằng DSP giúp Amp Ultra thích nghi với không gian tốt hơn thay vì buộc người dùng phải thay đổi toàn bộ hệ thống.
Phối ghép với loa bookshelf
Với loa bookshelf, Amp Ultra là một lựa chọn rất dễ tiếp cận. Công suất 100W/kênh ở 8Ω mang lại dư địa lớn cho những cặp loa có độ nhạy trung bình.
Khi phối ghép với bookshelf thiên về trung tính, Amp Ultra có xu hướng phát huy lợi thế ở độ sạch, độ chi tiết và khả năng kiểm soát. Những cặp loa hơi ấm cũng có thể là lựa chọn thú vị nếu người dùng muốn cân bằng lại đặc tính trình diễn của hệ thống.
Trong phòng khoảng 15–25m², một cấu hình Amp Ultra cùng bookshelf chất lượng tốt hoàn toàn có thể đáp ứng cả nhu cầu nghe nhạc nghiêm túc lẫn giải trí hàng ngày.
Đặc biệt, Amp Ultra không nhất thiết phải làm việc ở mức âm lượng cao mới cho thấy ưu thế. Ở mức nghe vừa phải, nền âm sạch và khả năng tách lớp tốt giúp giọng hát, guitar, piano hay các nhạc cụ acoustic vẫn giữ được độ rõ ràng.
Phối ghép với loa cột
Với loa cột, ưu thế lớn nhất là công suất dự phòng. Mức 200W/kênh ở 4Ω đem lại khả năng kiểm soát tốt hơn khi loa yêu cầu dòng điện cao.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng Amp Ultra có thể kéo mọi loại loa hi-end. Những mẫu loa có độ nhạy rất thấp hoặc trở kháng tụt sâu vẫn có thể cần ampli công suất lớn hơn với bộ nguồn và tầng công suất chuyên dụng.
Lựa chọn hợp lý nhất vẫn là những mẫu loa cột có độ nhạy tương đối tốt, trở kháng danh định 4–8Ω và không thuộc nhóm tải quá khó.
Khi phối ghép đúng, hệ thống có thể tạo ra âm trường rộng, bass chắc và mức âm lượng đủ lớn cho phòng khách tương đối rộng mà không cần thêm power amplifier.
Ghép cùng subwoofer là cấu hình đáng cân nhắc
Amp Ultra có một ngõ subwoofer riêng, vì vậy cấu hình hai loa chính cộng một subwoofer là phương án rất đáng thử.
Khi thêm subwoofer, phần ampli có thể tập trung tốt hơn vào dải trung và cao, trong khi sub đảm nhiệm phần năng lượng thấp. Nếu thiết lập crossover hợp lý, hệ thống sẽ cho cảm giác cân bằng hơn mà không nhất thiết phải sử dụng một đôi loa cột lớn.
Đây cũng là nơi RoomFit và EQ phát huy giá trị. Người dùng có thể tinh chỉnh đáp tuyến của toàn bộ hệ thống để tránh tình trạng bass bị dồn hoặc kéo đuôi do đặc tính phòng.
Chất âm thực tế: sạch, chi tiết và kiểm soát tốt
Qua các đánh giá thực tế, Amp Ultra được nhận xét có chất âm sạch, giàu chi tiết và mở rộng hơn đáng kể so với Amp Pro. WIRED đánh giá cao sự cải thiện về độ sạch và không gian stereo, đồng thời cho rằng Amp Ultra có khả năng mang lại chất lượng âm thanh đủ tốt để sử dụng với những cặp loa cao cấp hơn so với các mẫu WiiM trước đây.
Ở dải cao, Amp Ultra thể hiện khá rõ lượng thông tin của bản thu. Cymbal, guitar acoustic hay các chi tiết nhỏ phía sau giọng hát được tái hiện rõ ràng. Một số đánh giá cho rằng tổng thể âm thanh có xu hướng hơi sáng, vì vậy khi phối với loa vốn đã thiên sáng, người dùng nên tận dụng EQ để điều chỉnh.
Dải trung giữ được độ sạch và rõ. Giọng hát có vị trí tương đối ổn định trong âm trường, lời ca dễ nghe và các nhạc cụ không bị dính vào nhau khi bản thu trở nên phức tạp.
Dải trầm lại là điểm cho thấy rõ lợi thế của công suất Class-D. Bass có độ gọn và kiểm soát tốt, không bị kéo dài quá mức. Với những bản nhạc điện tử, rock hoặc các bản thu có nhiều năng lượng ở vùng bass, Amp Ultra có thể tạo cảm giác nhanh và chắc.
