Cách thiết kế này mang đến cho NT-1 một lợi thế quan trọng về khả năng phối ghép. Người dùng không bị giới hạn bởi một DAC tích hợp sẵn mà có thể lựa chọn thiết bị giải mã phù hợp với hệ thống, từ DAC có USB Audio, AES/EBU, coaxial cho tới những model hỗ trợ IIS-LVDS. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này cũng đặt ra câu hỏi: NT-1 phù hợp nhất với kiểu hệ thống nào và nên khai thác kết nối nào để đạt hiệu quả cao?

Phối ghép với DAC rời: sân chơi chính của NT-1
NT-1 được thiết kế trước hết để làm nguồn tín hiệu cho DAC rời. Vì vậy, đây cũng là kiểu phối ghép có ý nghĩa nhất khi đánh giá sản phẩm. Với một DAC có cổng USB Audio, người dùng có thể kết nối trực tiếp NT-1 tới DAC thông qua USB. Đây là phương án tương đối đơn giản, đồng thời tận dụng được khả năng xuất PCM tới 32-bit/768 kHz và DSD tới 24,58 MHz của NT-1, tùy theo giới hạn của DAC.
Một điểm đáng chú ý là Matrix Audio thiết kế giao diện USB Audio theo hướng chuyên dụng, có cách ly điện và nguồn cấp riêng. Điều này đặc biệt phù hợp với những DAC có USB input được thiết kế tốt và có khả năng khai thác tín hiệu độ phân giải cao.
Trong thực tế, USB không phải lúc nào cũng mặc nhiên hay hơn AES/EBU hoặc coaxial. Chất lượng còn phụ thuộc vào receiver của DAC và cách nhà sản xuất xử lý tín hiệu đầu vào. Vì vậy, người dùng NT-1 có thể thử nghiệm nhiều kết nối để tìm ra phương án phù hợp nhất với DAC cụ thể.
AES/EBU và coaxial: lựa chọn an toàn cho hệ thống truyền thống
Nếu DAC không có IIS-LVDS hoặc người dùng không muốn sử dụng USB, NT-1 vẫn có AES/EBU, coaxial và optical. AES/EBU thường là lựa chọn hấp dẫn với các DAC Hi-Fi và studio cao cấp. Kết nối cân bằng digital này có khả năng truyền PCM tới 24-bit/192 kHz, đồng thời hỗ trợ DSD 2,8 MHz thông qua DoP theo thông số của NT-1.
Coaxial cũng là một phương án dễ phối ghép. Phần lớn DAC rời trên thị trường đều có ít nhất một đầu vào coaxial, vì vậy NT-1 có thể dễ dàng trở thành nguồn phát trung tâm cho những hệ thống đã sử dụng DAC riêng từ trước.
Với các hệ thống sử dụng DAC đời cũ hơn, optical cũng có thể trở thành lựa chọn hữu ích. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là khai thác toàn bộ khả năng xử lý tín hiệu độ phân giải cao của NT-1, USB hoặc IIS-LVDS sẽ có nhiều lợi thế hơn.
IIS-LVDS: nơi NT-1 có thể phát huy tối đa
Khả năng phối ghép đáng chú ý nhất của NT-1 nằm ở IIS-LVDS. Chuẩn kết nối này không phổ biến trên mọi DAC, nhưng lại xuất hiện trên nhiều sản phẩm digital audio cao cấp.
Thông qua IIS-LVDS, NT-1 có thể xuất PCM lên tới 32-bit/768 kHz và DSD lên tới DSD1024. Đây là mức thông số cao hơn đáng kể so với khả năng truyền dẫn của AES/EBU hoặc coaxial.
Nếu người dùng đang sở hữu một DAC tương thích IIS-LVDS, đây là kiểu phối ghép rất đáng thử. Tuy nhiên, IIS qua HDMI không phải là một chuẩn kết nối hoàn toàn thống nhất giữa mọi nhà sản xuất. Cách bố trí chân tín hiệu, giao thức và khả năng tương thích có thể khác nhau. Do đó, không nên chỉ nhìn thấy cả NT-1 và DAC đều có cổng HDMI rồi mặc định rằng hai thiết bị sẽ hoạt động với nhau. Người dùng cần kiểm tra chính xác chuẩn IIS mà DAC hỗ trợ trước khi mua hoặc kết nối.
Phối ghép với DAC Matrix Audio
Một hướng phối ghép tự nhiên là sử dụng NT-1 cùng các DAC của Matrix Audio. Trong hệ sinh thái của hãng, thiết bị có thể trở thành nguồn digital cho những DAC được trang bị các giao diện tương thích, tạo thành một digital front-end đồng bộ. Ưu điểm của cách phối ghép trong cùng thương hiệu là người dùng dễ kiểm tra tính tương thích về giao thức, phần mềm và điều khiển. Ngoài ra, thiết kế ngoại hình cũng đồng nhất hơn khi đặt các thiết bị trong cùng hệ thống.
Tuy nhiên, NT-1 không bị giới hạn trong hệ sinh thái Matrix Audio. Đây là một digital transport độc lập, vì vậy người dùng hoàn toàn có thể kết hợp với DAC của các thương hiệu khác nếu các chuẩn kết nối tương thích.
Đây chính là điểm khiến NT-1 có giá trị đối với người chơi Hi-Fi đã có sẵn một DAC tốt. Thay vì phải mua một streamer tích hợp DAC mới, họ có thể giữ lại DAC hiện tại và nâng cấp riêng phần nguồn phát.

Phối ghép với ampli và loa: NT-1 tác động gián tiếp
Do không có đầu ra analog, NT-1 không kết nối trực tiếp với ampli analog theo cách một streamer/DAC thông thường vẫn làm. Chuỗi phối ghép hợp lý sẽ là:
Nguồn nhạc → NT-1 → DAC → preamplifier/amplifier → loa.
Điều này có nghĩa khả năng phối ghép với ampli và loa của NT-1 chủ yếu được thể hiện thông qua DAC và toàn bộ hệ thống phía sau.
Nếu phối NT-1 với một DAC có xu hướng trung tính, hệ thống có thể giữ được đặc tính sạch, chính xác và giàu thông tin của nguồn digital. Nếu DAC thiên về sự ấm áp hoặc giàu màu sắc, NT-1 có thể trở thành nền tảng trung tính để DAC định hình phần lớn cá tính âm thanh.
Đây là lý do NT-1 phù hợp với những người thích tinh chỉnh hệ thống theo từng mắt xích. Thay vì một thiết bị quyết định toàn bộ chất âm, người chơi có thể lựa chọn từng thành phần theo sở thích.
Với hệ thống thiên về độ phân giải cao
NT-1 đặc biệt có ý nghĩa khi đi cùng những DAC và hệ thống loa có khả năng tái tạo nhiều chi tiết.
Các file PCM độ phân giải cao và DSD có thể được xử lý ở mức rất cao, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi hệ thống đều nghe thấy sự khác biệt tương ứng. Nếu DAC, ampli hoặc loa không đủ khả năng phân giải, việc đầu tư vào một transport có khả năng DSD1024 có thể không mang lại hiệu quả tương xứng.
Ngược lại, trong một hệ thống có độ phân giải cao, nền âm sạch và khả năng phân tách tốt, những ưu điểm về clock, nguồn điện và kiến trúc digital của NT-1 có nhiều cơ hội được thể hiện rõ hơn. Đặc biệt, những bản thu acoustic, classical, jazz hoặc live recording có nhiều thông tin về không gian có thể cho thấy rõ hơn sự khác biệt về độ tách lớp, chiều sâu và vị trí nhạc cụ.
Phối ghép với hệ thống Roon và NAS
NT-1 cũng phù hợp với những hệ thống đã xây dựng thư viện nhạc trên NAS hoặc sử dụng Roon. Với Roon Ready, NT-1 có thể đảm nhiệm vai trò endpoint trong hệ thống Roon. Trong khi đó, kết nối Ethernet Gigabit và SFP cho phép người dùng linh hoạt xây dựng đường truyền mạng.
Nếu thư viện nhạc được lưu trên NAS, NT-1 có thể truy cập trực tiếp qua mạng. Nếu muốn giảm phụ thuộc vào máy chủ lưu trữ, người dùng cũng có thể lắp SSD NVMe bên trong NT-1.
Hai hướng này phù hợp với hai kiểu người chơi khác nhau. Người thích quản lý thư viện tập trung có thể tiếp tục sử dụng NAS; người muốn hệ thống độc lập hơn có thể lưu trữ trực tiếp trên NT-1.
Có nên dùng clock ngoài?
NT-1 hỗ trợ clock ngoài 10 MHz, mở ra khả năng phối ghép với các reference clock chuyên dụng. Đây là một tính năng dành cho người chơi đã sở hữu hệ thống rất cao cấp và muốn đồng bộ clock giữa nhiều thiết bị digital. Tuy nhiên, việc mua thêm clock ngoài không nên được xem là nâng cấp bắt buộc.
Trong nhiều hệ thống, clock nội bộ của NT-1 đã được thiết kế ở mức rất cao. Việc bổ sung reference clock chỉ thực sự có ý nghĩa khi DAC và các thiết bị liên quan cũng được thiết kế để tận dụng nguồn clock bên ngoài. Nói cách khác, clock ngoài nên được xem là một bước tinh chỉnh dành cho hệ thống cao cấp, không phải điều kiện cần để NT-1 hoạt động tốt.
Đánh giá tổng thể về khả năng phối ghép
Điểm mạnh lớn nhất của Matrix Audio NT-1 là nó không áp đặt người dùng vào một cấu hình duy nhất. Có thể dùng USB với DAC hiện đại, AES/EBU hoặc coaxial với những DAC truyền thống, IIS-LVDS với DAC tương thích độ phân giải cực cao, Ethernet hoặc SFP cho kết nối mạng, SSD hoặc NAS cho thư viện nhạc và thậm chí clock ngoài khi hệ thống cần đồng bộ hóa cao hơn.
Sự linh hoạt này khiến NT-1 phù hợp nhất với người chơi đã có một hệ thống Hi-Fi tương đối hoàn thiện và muốn nâng cấp nguồn digital mà không thay đổi toàn bộ hệ thống. Tuy nhiên, đây cũng là sản phẩm đòi hỏi người dùng phải hiểu rõ hệ thống của mình. Nếu chỉ cần một thiết bị đơn giản để nghe nhạc trực tuyến, một streamer tích hợp DAC có thể thực tế và tiết kiệm hơn. NT-1 phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống mà DAC, ampli và loa đã đủ tốt để khai thác sự khác biệt giữa các nguồn phát digital.

Xét về khả năng phối ghép, NT-1 vì thế không phải một thiết bị có "chất âm cố định". Nó giống một nền tảng digital hơn là một thành phần định hình âm thanh. DAC sẽ đóng vai trò lớn trong việc quyết định màu sắc âm thanh, còn ampli và loa quyết định cách năng lượng, không gian và chi tiết được thể hiện đến tai người nghe.
Đó cũng chính là ưu điểm lớn nhất của thiết kế này. Người chơi có thể thay đổi DAC, nâng cấp ampli, đổi loa hoặc chuyển từ NAS sang SSD mà không cần thay thế NT-1. Trong một hệ thống Hi-Fi được xây dựng từng bước, khả năng thích ứng đó giúp Matrix Audio NT-1 trở thành một nguồn phát có tính lâu dài, đặc biệt phù hợp với những người coi digital front-end là một thành phần quan trọng chứ không đơn thuần là thiết bị phát nhạc.