EverSolo DMP-A10 Streaming DAC

Mã SP: EVERSOLO A10 (Còn hàng)

Thương hiệu: EVERSOLO AUDIO

Giá: 93.300.000 đ (giá đã bao gồm VAT)

Mô tả:

Trong xu hướng phát triển của audio số, ranh giới giữa streamer, DAC, music server và preamplifier ngày càng trở nên mờ hơn. Người chơi hiện nay không chỉ cần một thiết bị giải mã tốt mà còn mong muốn một trung tâm điều khiển có khả năng kết nối nhiều nguồn nhạc, quản lý thư viện, xử lý tín hiệu và trực tiếp phối ghép với ampli công suất hoặc loa active. Eversolo DMP-A10 được phát triển theo đúng định hướng đó.

GỬI YÊU CẦU TƯ VẤN

Là mẫu streamer/DAC cao cấp của Eversolo, DMP-A10 không đơn thuần được nâng cấp về cấu hình so với các thế hệ trước mà hướng tới vai trò trung tâm trong toàn bộ hệ thống nghe nhạc. Thiết bị tích hợp khả năng streaming, phát nhạc từ mạng và ổ cứng, giải mã DAC, tiền khuếch đại analog, xuất tín hiệu digital sang DAC rời, xử lý DSP, cân chỉnh phòng nghe và quản lý subwoofer. Chính sự đa năng này khiến DMP-A10 trở thành một sản phẩm đáng chú ý đối với những người muốn xây dựng hệ thống gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo khả năng khai thác sâu về mặt âm thanh. Theo thông tin từ Eversolo, DMP-A10 được trang bị DAC ES9039PRO, hai nguồn tuyến tính nhiễu thấp, hệ thống clock OCXO, mạch preamp balanced và khả năng mở rộng bộ nhớ SSD NVMe.

Về thiết kế, DMP-A10 có kích thước full-size với chiều rộng 430 mm, tạo cảm giác tương xứng hơn khi đặt cùng những ampli công suất hoặc thiết bị Hi-Fi cao cấp. Phần khung máy được gia công chắc chắn, bố trí màn hình cảm ứng LCD 6,5 inch ở mặt trước, trong khi giao diện sử dụng được xây dựng theo hướng trực quan, cho phép người dùng quản lý thư viện nhạc, lựa chọn nguồn phát và điều chỉnh các thông số âm thanh ngay trên thiết bị. Máy cũng có thể được điều khiển bằng ứng dụng trên điện thoại hoặc remote.

Điểm đáng chú ý của DMP-A10 là Eversolo không tiếp cận sản phẩm này như một DAC đơn thuần. Đây là một thiết bị đa chức năng, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau tùy theo cấu hình hệ thống. Người dùng có thể sử dụng DMP-A10 như một streamer kết nối trực tiếp với DAC và ampli có sẵn, dùng như một DAC/preamp kết hợp với ampli công suất, hoặc xây dựng hệ thống tối giản bằng cách kết nối trực tiếp với loa active. Với những người đã có DAC cao cấp, máy vẫn có thể đóng vai trò digital transport nhờ hệ thống đầu ra USB, coaxial và optical.

Trung tâm xử lý của DMP-A10 là chip DAC ESS ES9039PRO. Đây là một trong những chip DAC cao cấp thuộc dòng Sabre, hướng đến khả năng tái tạo tín hiệu có độ phân giải cao và mức nhiễu thấp. DMP-A10 hỗ trợ PCM tối đa 768 kHz/32-bit và DSD512 stereo. Hệ thống xử lý USB audio và kiến trúc digital được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng với máy tính, ổ lưu trữ, mạng nội bộ cũng như các nguồn phát trực tuyến hiện nay.

Tuy nhiên, điều làm DMP-A10 trở nên đáng chú ý không chỉ nằm ở chip DAC. Eversolo đầu tư khá nhiều vào hệ thống cấp nguồn và kiểm soát nhiễu. Thiết bị sử dụng hai bộ nguồn tuyến tính độc lập có độ nhiễu thấp, phục vụ riêng cho các phần mạch digital và analog. Việc tách biệt nguồn cấp nhằm hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau giữa những khối mạch có đặc tính hoạt động khác nhau, đồng thời tạo điều kiện để phần analog có nền âm sạch hơn.

Hệ thống clock OCXO cũng là một trong những trang bị quan trọng trên DMP-A10. Máy sử dụng hai bộ dao động hoạt động ở các tần số 45,1584 MHz và 49,152 MHz, tương ứng với hai nhóm tần số lấy mẫu phổ biến trong âm thanh số. Eversolo cho biết hệ thống kiểm soát nhiệt độ giúp các oscillator duy trì trạng thái hoạt động ổn định, hướng đến việc giảm sai lệch và jitter trong quá trình xử lý tín hiệu.

Trên thực tế, lợi ích của một kiến trúc digital được đầu tư tốt thường không nằm ở việc tạo ra một sự thay đổi quá rõ rệt theo kiểu “thêm” hoặc “bớt” âm sắc, mà thể hiện qua độ sạch của nền âm, sự ổn định của không gian và khả năng giữ các chi tiết nhỏ trong bản ghi. Đây cũng là một trong những đặc điểm được nhiều bài đánh giá độc lập ghi nhận khi trải nghiệm DMP-A10.

Một ưu điểm khác là cổng USB Audio Input và USB Audio Output được trang bị khả năng cách ly điện. Khi sử dụng máy tính hoặc các nguồn digital bên ngoài, nhiễu từ nguồn điện, ground loop và các thành phần điện tử khác có thể theo đường kết nối đi vào hệ thống audio. Eversolo sử dụng giải pháp cách ly nhằm giảm ảnh hưởng của những nguồn nhiễu này. Điều đó đặc biệt có ý nghĩa đối với người chơi sử dụng DMP-A10 như DAC cho máy tính hoặc dùng máy làm digital transport xuất sang DAC ngoài.

Khả năng streaming là một trong những điểm mạnh lớn nhất của sản phẩm. DMP-A10 hỗ trợ kết nối Ethernet Gigabit, Wi-Fi hai băng tần và đặc biệt có thêm cổng SFP dành cho kết nối mạng quang. Cổng SFP tạo thêm một lựa chọn cho những hệ thống muốn tách biệt đường truyền mạng về mặt điện với các thiết bị mạng phía trước. Bên cạnh đó, RJ45 truyền thống vẫn được giữ lại để bảo đảm sự tiện dụng trong những hệ thống thông thường.

Người dùng có thể khai thác nhiều nền tảng nghe nhạc trực tuyến, đồng thời sử dụng các giao thức phổ biến như Roon Ready, Spotify Connect, Tidal Connect, Squeeze Connect và DLNA. Máy cũng hỗ trợ phát nhạc từ NAS hoặc ổ mạng thông qua NFS, SMB và UPnP. Đây là lợi thế đáng kể đối với những người có thư viện nhạc số lớn và không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào các dịch vụ streaming.

DMP-A10 còn được trang bị hai khe M.2 NVMe SSD, cho phép biến thiết bị thành một music server có dung lượng lưu trữ lớn. Theo thông số hiện hành của Eversolo, mỗi khe hỗ trợ SSD dung lượng tối đa 8 TB, tương đương tổng dung lượng lên tới 16 TB. Điều này cho phép người dùng lưu trực tiếp một thư viện nhạc lớn bên trong thiết bị và phát lại mà không cần phải sử dụng NAS riêng. Hai cổng USB 3.0 cũng có thể dùng để kết nối ổ lưu trữ ngoài.

Với những người vẫn duy trì bộ sưu tập CD, DMP-A10 còn hỗ trợ phát và rip đĩa thông qua ổ quang USB tương thích. Thiết bị có cơ chế kiểm tra dữ liệu và sửa lỗi trong quá trình sao chép, giúp người dùng số hóa thư viện CD và lưu trữ trực tiếp trên SSD hoặc các thiết bị lưu trữ khác. Tính năng này giúp DMP-A10 mở rộng vai trò từ một streamer thành một trung tâm quản lý thư viện nhạc tương đối hoàn chỉnh.

Một trong những nâng cấp có giá trị thực tế nhất của DMP-A10 nằm ở phần preamplifier. Thiết bị có đầu vào analog XLR và hai đầu vào RCA, cho phép kết nối thêm các nguồn analog vào hệ thống. Tín hiệu analog có thể được đưa qua phần ADC với khả năng xử lý tối đa 192 kHz để phục vụ các chức năng DSP khi cần thiết.

Phần analog output sử dụng kiến trúc balanced và cho phép xuất tín hiệu qua cả XLR lẫn RCA. Với mức đầu ra XLR 4,2 V và RCA 2,1 V, DMP-A10 có thể phối ghép trực tiếp với nhiều ampli công suất khác nhau. Các thông số công bố cho thấy dynamic range và SNR của đầu ra XLR đều trên 130 dB, trong khi THD+N được công bố ở mức dưới 0,000078%.

Điều này tạo ra một phương án phối ghép đặc biệt hợp lý: sử dụng DMP-A10 trực tiếp với power amplifier. Khi đó, người dùng không nhất thiết phải bổ sung thêm một preamp rời, giúp rút ngắn đường tín hiệu và giảm số lượng thiết bị trong hệ thống. What Hi-Fi khi thử nghiệm DMP-A10 cũng đánh giá việc kết nối trực tiếp thiết bị với ampli công suất là một hướng sử dụng rất hợp lý, bởi cách này tận dụng được đầy đủ khả năng của phần preamp tích hợp và đồng thời giảm sự cần thiết của một tầng tiền khuếch đại riêng.

Khả năng phối ghép của DMP-A10 vì vậy tương đối rộng. Với hệ thống sử dụng power amplifier có đầu vào balanced, đường XLR là lựa chọn đáng ưu tiên để tận dụng cấu trúc balanced của máy. Với ampli tích hợp, người dùng có thể sử dụng DMP-A10 như một streamer/DAC cao cấp và điều chỉnh âm lượng theo cấu hình phù hợp. Trong trường hợp sử dụng loa active, hệ thống thậm chí có thể được rút gọn đáng kể khi DMP-A10 trực tiếp đảm nhiệm vai trò nguồn phát, DAC và preamp.

Một điểm mạnh khác là hai đầu ra subwoofer độc lập. Người dùng có thể sử dụng một hoặc hai subwoofer, lựa chọn chế độ Stereo hoặc Mixer và điều chỉnh gain, tần số crossover cũng như delay. Đây là tính năng có giá trị trong những hệ thống stereo hiện đại, đặc biệt với các loa bookshelf hoặc loa cột có dải trầm không xuống quá sâu. Việc tích hợp quản lý subwoofer trực tiếp trên streamer/DAC/preamp giúp hệ thống đơn giản hơn so với việc phải sử dụng thêm bộ xử lý ngoài.

DMP-A10 cũng sở hữu hệ thống DSP khá phong phú. Bên cạnh EQ tham số 10 băng tần, thiết bị còn có khả năng cân chỉnh phòng nghe evotune PRO. Người dùng có thể đo đặc tính âm học của phòng bằng microphone phù hợp hoặc một số phương án đo thông qua thiết bị di động. Sau đó, hệ thống tiến hành phân tích và hiệu chỉnh đáp tuyến để hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn của phòng nghe.

Về mặt công dụng, đây là một tính năng đáng giá bởi trong thực tế, chất lượng âm thanh của một hệ thống Hi-Fi chịu ảnh hưởng rất lớn từ không gian nghe. Một cặp loa tốt đặt trong phòng chưa được xử lý vẫn có thể gặp hiện tượng bass dội, trung âm bị che hoặc một số dải tần bị suy giảm. Room correction không thể thay thế hoàn toàn việc bố trí loa hợp lý và xử lý âm học, nhưng nó có thể trở thành công cụ hỗ trợ hữu ích để cải thiện sự cân bằng của hệ thống.

Dù vậy, việc sử dụng DSP cũng cần được cân nhắc tùy theo nhu cầu. Một số bài đánh giá thực tế cho rằng DMP-A10 cho chất lượng âm thanh đặc biệt ấn tượng khi sử dụng đường tín hiệu tối giản và không áp dụng quá nhiều xử lý. Việc bật room correction hoặc DSP có thể mang lại lợi ích lớn trong một số phòng nghe, nhất là với dải trầm, nhưng người chơi nên thử nghiệm và so sánh để tìm ra cấu hình phù hợp với hệ thống của mình.

Khi đi vào trải nghiệm âm thanh, DMP-A10 thể hiện một hướng âm thiên về sự cân bằng, sạch sẽ và độ phân giải cao. Đây không phải kiểu DAC cố tình tạo thêm độ ấm hoặc làm mềm tín hiệu để mang đến cảm giác dễ nghe ngay từ đầu. Thay vào đó, DMP-A10 hướng tới việc tái hiện rõ những gì có trong bản thu.

Điểm đầu tiên dễ nhận thấy là nền âm tương đối tĩnh. Khi kết hợp với một hệ thống có độ phân giải tốt, khoảng không giữa các nhạc cụ được thể hiện rõ, giúp người nghe dễ theo dõi từng lớp âm thanh. Các chi tiết nhỏ trong bản thu xuất hiện tự nhiên hơn thay vì bị dồn vào một không gian âm thanh đặc.

DMP-A10 có chất âm trung tính và giàu khả năng khai thác chi tiết, với nền âm rất yên tĩnh và độ tách lớp tốt. Khi phối ghép với hệ thống có độ phân giải cao, thiết bị cho thấy khả năng phơi bày sự khác biệt giữa các bản thu khá rõ ràng.

Dải trầm là một trong những ưu điểm đáng chú ý. Bass của DMP-A10 không có xu hướng phô trương về lượng. Thay vào đó, phần thấp được kiểm soát chặt, tốc độ đáp ứng tốt và có độ phân định tương đối rõ. Headfonia trong bài đánh giá của mình nhận xét dải bass của DMP-A10 có độ sâu, kiểm soát và khả năng thể hiện texture tốt, đồng thời giữ được trọng lượng cần thiết mà không tạo cảm giác dư thừa hay nặng nề.

Khi sử dụng với loa có khả năng xuống trầm tốt hoặc hệ thống được tích hợp thêm subwoofer, ưu thế về khả năng kiểm soát càng trở nên rõ hơn. DMP-A10 có thể tạo ra một dải bass gọn, nhanh và rõ đường nét. Với những bản nhạc có nhiều nhạc cụ ở quãng thấp, người nghe vẫn có khả năng phân biệt tương đối rõ từng lớp thay vì chỉ cảm nhận một khối âm trầm dày.

Dải trung của DMP-A10 không quá ngọt theo kiểu màu âm analog nhưng có độ tự nhiên và độ mở tốt. Giọng hát được đặt rõ trong không gian, không bị đẩy lên quá cao cũng không bị làm mỏng. Khi kết hợp với ampli và loa có trung âm giàu nhạc tính, DMP-A10 có thể duy trì được độ rõ nét mà không làm tổng thể trở nên khô cứng.

Dải cao là một trong những phần thể hiện rõ tính chất của DMP-A10. Treble có độ mở và độ kéo dài tốt, cho phép các âm thanh ở quãng cao xuất hiện rõ ràng nhưng không nhất thiết phải trở nên gắt. Các bài đánh giá độc lập cũng đánh giá cao khả năng duy trì sự tách bạch và tính mạch lạc của thiết bị khi xử lý những đoạn nhạc phức tạp.

Tuy nhiên, chính đặc điểm trung tính và giàu chi tiết này cũng khiến DMP-A10 khá nhạy với chất lượng của hệ thống phối ghép. Nếu sử dụng cùng ampli và loa có xu hướng sáng hoặc phân tích mạnh, tổng thể âm thanh có thể nghiêng nhiều hơn về độ chính xác và chi tiết thay vì sự mềm mại. Ngược lại, khi kết hợp với ampli có chất âm giàu năng lượng nhưng cân bằng, hoặc những hệ thống có trung âm tự nhiên và dải cao mượt, DMP-A10 có thể phát huy tốt ưu điểm về độ sạch, âm trường và khả năng kiểm soát.

Vì vậy, đối với người thích một chất âm quá ấm, dày và đậm màu, DMP-A10 có thể cần được phối ghép cẩn thận. Bù lại, lợi thế của thiết bị nằm ở khả năng điều chỉnh rất rộng. EQ tham số, DSP, room correction và hệ thống kết nối phong phú cho phép người dùng can thiệp vào tổng thể âm thanh theo nhiều cách khác nhau.

Xét trên phương diện tổng thể, ưu điểm lớn nhất của Eversolo DMP-A10 là tính toàn diện. Thay vì phải mua riêng một streamer, DAC, preamp, music server và bộ xử lý DSP, người dùng có thể gom phần lớn các chức năng này vào một thiết bị duy nhất. Điều đó không chỉ giúp hệ thống gọn gàng hơn mà còn giảm số lượng dây kết nối và đơn giản hóa quá trình vận hành.

Tất nhiên, việc tích hợp nhiều tính năng cũng khiến giao diện và số lượng tùy chỉnh của DMP-A10 trở nên khá phong phú. Với người mới chơi audio số, cần có thời gian để làm quen với các thiết lập streaming, DSP, EQ, room correction và các phương thức xuất tín hiệu. Một số bài đánh giá cũng cho rằng số lượng tùy chọn có thể khiến người mới cảm thấy hơi phức tạp trong thời gian đầu.

Tuy nhiên, đây cũng chính là giá trị của sản phẩm đối với những người muốn đầu tư lâu dài. DMP-A10 không bị giới hạn trong một cấu hình cố định. Hôm nay, người dùng có thể sử dụng nó như streamer/DAC kết hợp với ampli tích hợp. Sau này, khi nâng cấp lên power amplifier, máy có thể đảm nhiệm vai trò preamp. Nếu đầu tư thêm DAC ngoài, DMP-A10 vẫn có thể trở thành một digital transport hoặc music server cao cấp. Với loa active, thiết bị tiếp tục có thể trở thành trung tâm điều khiển trực tiếp.

Có thể nói, Eversolo DMP-A10 phù hợp với xu hướng xây dựng hệ thống Hi-Fi hiện đại, nơi tính linh hoạt và khả năng nâng cấp quan trọng không kém chất lượng âm thanh. Đây không phải sản phẩm chỉ dành cho một kiểu hệ thống duy nhất mà có thể thích nghi với nhiều phương án sử dụng khác nhau.

Thông số chi tiết

RAM DDR4 4Go
AOP OPA1612
Đầu ra 1x XLR cân bằng 1x RCA một đầu 1x SPDIF Đồng trục 1x Toslink quang 2x USB-A 2x Đầu ra loa siêu trầm
Giao diện USB XMOS XU316
Đầu vào 1x Ethernet RJ45 (10/100/1000Mbps) 1x Cổng mạng cáp quang SFP* 1x XLR cân bằng 1x RCA một đầu 1x HDMI ARC 2x SPDIF Đồng trục 1x USB-B 2x Toslink quang 1x BT 5.0, hỗ trợ SBC/AAC *Các mô-đun SFP cần được mua riêng; Hỗ trợ các mô- đun quang đơn chế độ đơn, mô-đun quang kép chế độ đơn, cũng như các mô-đun cổng điện SFP
Hỗ trợ SSD 2x M.0 NVME 3.0 giao thức 2280 lên đến 4TB (SSD được bán riêng)
Nguồn điện Nguồn điện tuyến tính + kỹ thuật số có độ ồn thấp kép
Bộ nhớ trong 64Đi eMMC
Loại sản phẩm Bộ phát trực tuyến & DAC
Bộ kích hoạt 12V Vào & Ra
Màn hình cảm ứng Màn hình LCD 6,5″ Full HD
Kết nối không dây WiFi băng tần kép 2.4G+5G BT 5.0, hỗ trợ SBC/AAC
Bộ chuyển đổi tín hiệu ES9039 CHUYÊN NGHIỆP
Tỷ lệ mẫu được hỗ trợ USB / I2S: PCM lên đến 32bit 768kHz, DSD lên đến DSD512 Quang / Đồng trục: PCM lên đến 24bit 192kHz, DSD DoP64 HDMI ARC: PCM lên đến 24bit 192kHz
Hệ điều hành tương thích (USB) Windows 10 / 11 Android iOS
Giao thức truyền được hỗ trợ WebDAV UPnP AirPlay DLNA Tidal Connect Roon Ready …
Bộ giải mã Bluetooth được hỗ trợ SBC AAC aptX aptX HD aptX LL LDAC
Các dịch vụ phát trực tuyến được hỗ trợ Tidal Qobuz Amazon Music Deezer Apple Music Highresaudio Paradise Radio
 
TIN NỔI BẬT Xem toàn bộ
SMSL VMV A1 PRO – Chất âm trung tính, giàu nội lực và khả năng kiểm soát loa ấn tượng
SMSL VMV A1 PRO – Chất âm trung tính, giàu nội lực và khả năng kiểm soát loa ấn tượng

SMSL VMV A1 PRO là mẫu ampli công suất Hi-Fi ứng dụng công nghệ khuếch đại GaN, hướng tới những người chơi audio yêu cầu khả năng kiểm soát loa tốt, độ chi tiết cao và chất âm chính xác. Sở hữu thiết kế nhỏ gọn nhưng có công suất lên tới 160W mỗi kênh ở trở kháng 4Ω, sản phẩm kết hợp hiệu suất khuếch đại mạnh mẽ với khả năng phối ghép linh hoạt, phù hợp với nhiều hệ thống nghe nhạc từ bookshelf đến loa cột.

SUCA Tube A1 – Chất âm ampli đèn ấm áp, ngọt ngào và giàu cảm xúc
SUCA Tube A1 – Chất âm ampli đèn ấm áp, ngọt ngào và giàu cảm xúc

SUCA Tube A1 là mẫu ampli đèn tích hợp hướng tới những người yêu thích màu âm đặc trưng của công nghệ khuếch đại đèn nhưng muốn sở hữu một thiết bị nhỏ gọn, dễ bố trí trong không gian nghe nhạc cá nhân. Sở hữu công suất 3W x 2, sử dụng hai bóng 6J4 kết hợp hai bóng 6P1, Tube A1 tập trung vào trải nghiệm nghe giàu cảm xúc với chất âm ấm áp, mềm mại và có độ ngọt đặc trưng.

SMSL PL200 MK2 – Trung tâm âm thanh đa năng, phối ghép linh hoạt cho hệ thống Hi-Fi hiện đại
SMSL PL200 MK2 – Trung tâm âm thanh đa năng, phối ghép linh hoạt cho hệ thống Hi-Fi hiện đại

SMSL PL200 MK2 là mẫu thiết bị âm thanh được xây dựng theo hướng đa năng, kết hợp trong cùng một thân máy khả năng phát CD, giải mã DAC, khuếch đại tai nghe, tiền khuếch đại và xử lý tín hiệu Bluetooth. Cách thiết kế này giúp PL200 MK2 không chỉ phục vụ người yêu thích CD mà còn có thể trở thành trung tâm xử lý tín hiệu cho nhiều cấu hình Hi-Fi khác nhau.

Zalo Facebook 0826.11.00.11