Khác với một máy tính thông thường cài phần mềm nghe nhạc, S26 được Gustard tối ưu phần cứng và phần mềm cho nhiệm vụ audio. Máy có thể chạy Roon Core, Roon Bridge, UPnP, HQPlayer NAA, AirPlay và Spotify, đồng thời có nhiều lựa chọn đầu ra digital gồm USB, I2S, AES/EBU, coaxial và optical. Chính sự đa dạng này khiến khả năng phối ghép của S26 trở thành một trong những ưu điểm nổi bật nhất của thiết bị.

Trong trải nghiệm thực tế, cách phối ghép đáng chú ý đầu tiên là kết nối S26 với một DAC rời thông qua I2S. Đây là lựa chọn phù hợp với những hệ thống sử dụng DAC có hỗ trợ giao tiếp I2S tương thích. Khi đó, S26 đóng vai trò nguồn phát digital, còn DAC đảm nhiệm toàn bộ quá trình chuyển đổi tín hiệu sang analog. Nếu hai thiết bị tương thích tốt, cấu hình này cho phép người chơi khai thác sâu nền tảng digital của S26 và chất âm riêng của DAC.
Tuy nhiên, I2S không phải một chuẩn kết nối có pinout hoàn toàn thống nhất giữa các thương hiệu. Vì vậy, người chơi cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi lựa chọn. Nếu DAC không hỗ trợ I2S, AES/EBU hoặc coaxial là những phương án dễ sử dụng hơn. Đây cũng là những kết nối phù hợp khi S26 được ghép với các DAC hi-fi hoặc hi-end không có HDMI I2S.
USB lại mang đến một hướng phối ghép khác. Với những DAC có USB Audio chất lượng cao, S26 có thể hoạt động như một music server chuyên dụng thay cho máy tính. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với người dùng muốn tách máy tính khỏi hệ thống nghe nhạc nhưng vẫn cần quản lý thư viện lớn và sử dụng các nền tảng như Roon hoặc HQPlayer.
Điểm đáng chú ý là S26 có nền tảng Ryzen 5 5600U sáu nhân, 12 luồng, RAM 8 GB và SSD NVMe 1 TB. Đây là cấu hình tương đối mạnh đối với một music server và đủ dư địa cho nhiều tác vụ xử lý nhạc số. Khi sử dụng Roon Core hoặc các chức năng DSP, nền tảng này cho phép máy hoạt động ổn định mà không tạo cảm giác đang sử dụng một thiết bị máy tính bị giới hạn tài nguyên.
Trong thực tế, sự ổn định này có giá trị lớn hơn những con số cấu hình đơn thuần. Khi thư viện nhạc ngày càng lớn, việc tìm album, quét metadata, chuyển đổi playlist hay phát các file hi-res đều cần một nền tảng đủ mạnh. S26 đáp ứng khá tốt nhu cầu đó, đặc biệt khi người dùng muốn xây dựng một thư viện nhạc tập trung trên SSD thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính cá nhân.
Một điểm khác tạo nên cá tính của S26 là nguồn điện. Gustard trang bị cho máy nguồn tuyến tính riêng với biến áp công suất lớn và nhiều đường cấp nguồn độc lập. Với một thiết bị digital, nguồn điện sạch không biến nó thành một DAC có màu âm riêng, nhưng có thể góp phần giảm nhiễu nền và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các mạch clock, xử lý số và giao tiếp digital hoạt động ổn định.
Điều này được thể hiện khá rõ khi S26 được ghép với một DAC có khả năng phân giải cao. Ấn tượng đầu tiên không phải là âm thanh trở nên “nhiều bass” hay “nhiều treble” hơn, mà là nền âm có cảm giác sạch và tĩnh. Những khoảng lặng giữa các nhạc cụ được thể hiện rõ hơn, các chi tiết nhỏ trong bản thu ít bị che lấp và không gian âm thanh có xu hướng trở nên dễ nhận biết.
Với vocal, lợi thế này giúp giọng hát có độ tập trung tốt hơn. Những âm thanh rất nhỏ như hơi thở, tiếng ngân cuối câu hoặc những thay đổi trong cường độ giọng hát có thể xuất hiện rõ ràng mà không cần đẩy treble lên quá mức. Đây là kiểu cải thiện thường dễ nhận thấy khi S26 được đặt trong một hệ thống có DAC, preamp và amplifier đủ tốt.
Ở những bản jazz và acoustic, khả năng giữ nền âm sạch của music server càng có ý nghĩa. Tiếng cymbal, guitar, piano và contrabass có khoảng không riêng thay vì bị hòa vào nhau. Sân khấu âm thanh không nhất thiết mở rộng một cách đột biến, nhưng các lớp âm thanh được tổ chức rõ ràng hơn. Người nghe có thể dễ dàng theo dõi vị trí của từng nhạc cụ trong bản thu.
Với nhạc giao hưởng, S26 cho thấy giá trị ở những đoạn cao trào có mật độ âm thanh lớn. Khi nguồn phát được xử lý ổn định và DAC phía sau có khả năng kiểm soát tốt, các nhóm nhạc cụ ít có xu hướng dồn thành một khối. Phần nền của dàn nhạc được duy trì tương đối sạch, trong khi những thay đổi về cường độ vẫn có thể được thể hiện rõ.

S26 cũng có khả năng phối tốt với cả DAC R2R lẫn DAC Delta-Sigma. Khi kết hợp với DAC R2R, music server có thể trở thành nguồn digital phù hợp để phát huy những ưu điểm về timbre, độ liền lạc và không gian của tầng giải mã. Với DAC Delta-Sigma thiên về độ chính xác và độ phân giải, S26 lại đóng vai trò một digital transport chuyên dụng, giúp hệ thống giảm sự phụ thuộc vào máy tính thông thường.
Một cấu hình rất đáng thử là S26 kết nối tới DAC R2R qua I2S, sau đó đưa tín hiệu analog balanced từ DAC tới preamp và power amplifier. Đây là kiểu hệ thống có thể khai thác tốt nhất nền tảng digital của S26, đồng thời cho phép người chơi đánh giá rõ sự khác biệt giữa các phương án đầu ra.
Khả năng nhận clock ngoài 10 MHz cũng mở rộng phạm vi phối ghép của S26. Với người chơi đã sở hữu một master clock chất lượng cao, S26 có thể trở thành một thành phần trong hệ thống digital đồng bộ clock. Tuy nhiên, đây không phải nâng cấp bắt buộc. Một hệ thống thông thường hoàn toàn có thể sử dụng clock nội bộ của máy mà không cần đầu tư thêm thiết bị.
Một ưu điểm khác của S26 là khả năng sử dụng Roon và HQPlayer. Khi chạy Roon Core, máy có thể trở thành trung tâm quản lý thư viện và streaming. Với HQPlayer, S26 có thể hoạt động như NAA, phù hợp với người chơi muốn tách riêng quá trình xử lý tín hiệu khỏi thiết bị xuất âm thanh. Đây là những tính năng có giá trị thực tế hơn nhiều so với việc chỉ xem S26 như một chiếc streamer.
Về chất âm, cần nhấn mạnh rằng S26 không phải thiết bị tạo màu âm theo nghĩa truyền thống. Đặc tính nghe cuối cùng vẫn phụ thuộc vào DAC và hệ thống khuếch đại phía sau. Tuy nhiên, khi được phối ghép trong một hệ thống có độ phân giải cao, S26 có thể tạo cảm giác nền âm tĩnh, sạch và có khả năng giữ micro-detail tốt. Trung âm nhờ đó trở nên rõ ràng, sân khấu có tổ chức hơn và những thông tin nhỏ trong bản thu dễ được nhận biết.
Điều này cũng khiến S26 phù hợp với những người nghe nhiều thể loại nhạc. Với vocal, thiết bị hỗ trợ việc tái tạo giọng hát rõ nét và có không gian. Với jazz và acoustic, các nhạc cụ có khoảng cách tương đối tốt. Với giao hưởng, khả năng giữ sự phân lớp trong những đoạn phức tạp là điểm đáng chú ý. Còn với nhạc điện tử hoặc rock, nền âm sạch và khả năng truyền tín hiệu ổn định giúp DAC phía sau có điều kiện thể hiện tốt những thay đổi lớn về năng lượng.
Nhìn tổng thể, Gustard S26 là một music server được thiết kế cho người chơi muốn xây dựng hệ thống digital nghiêm túc thay vì chỉ tìm một streamer đơn giản. Khả năng lưu trữ trực tiếp trên SSD, nền tảng Ryzen, hỗ trợ Roon và HQPlayer, nhiều đầu ra digital, clock nội bộ cùng khả năng nhận clock 10 MHz khiến thiết bị có phạm vi phối ghép rất rộng.
Điểm đáng giá nhất sau trải nghiệm không nằm ở việc S26 tạo ra một chất âm hoàn toàn mới, mà ở khả năng cung cấp một nền tảng digital sạch, ổn định và giàu thông tin cho DAC phía sau. Khi kết hợp đúng với DAC, preamp, amplifier và loa, những ưu điểm này có thể chuyển thành sân khấu rõ ràng hơn, nền âm tĩnh hơn, micro-detail tốt hơn và cảm giác trình diễn liền lạc hơn.
Với những người đã sở hữu một DAC R2R hoặc DAC hi-end và muốn nâng cấp nguồn phát digital, Gustard S26 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Đặc biệt, khi được kết nối qua I2S hoặc AES/EBU với một DAC chất lượng cao và sử dụng nguồn nhạc từ SSD hoặc Roon, S26 có thể trở thành trung tâm digital thực sự của hệ thống, tạo nền tảng vững chắc để toàn bộ chuỗi âm thanh phía sau phát huy hết khả năng.